ottoman empire
Định nghĩa
Danh từ riêng: Đế chế Ottoman (hoặc Đế quốc Ottoman) là một vương quốc Hồi giáo do người Thổ Ottoman sáng lập vào thế kỷ 13, tồn tại cho đến sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Ban đầu chỉ là một tiểu quốc nhỏ ở Tây Nam Á, nó mở rộng lãnh thổ để thay thế Đế chế Byzantine, kiểm soát vùng rộng lớn ở Tây Nam Á, Đông Bắc Phi và Đông Nam Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Đế chế Ottoman là một trong những đế chế hùng mạnh nhất trong lịch sử.)
- (Sự sụp đổ của Đế chế Ottoman sau Thế chiến thứ nhất đã dẫn đến sự ra đời của Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại.)
- (Istanbul là thủ đô của Đế chế Ottoman trong hơn 400 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Ottoman Empire's legacy": di sản của Đế chế Ottoman.
- The Ottoman Empire's legacy can still be seen in architecture and cuisine across the Middle East. (Di sản của Đế chế Ottoman vẫn có thể thấy trong kiến trúc và ẩm thực khắp Trung Đông.)
- "under Ottoman rule": dưới sự cai trị của Ottoman.
- Many regions in the Balkans were under Ottoman rule for centuries. (Nhiều vùng ở Balkan đã nằm dưới sự cai trị của Ottoman trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ottoman (tính từ): thuộc về Đế chế Ottoman.
- The Ottoman architecture in Sarajevo is impressive. (Kiến trúc Ottoman ở Sarajevo rất ấn tượng.)
- Ottoman (danh từ): người Thổ Ottoman (công dân của Đế chế).
- The Ottomans were known for their military and administrative skills. (Người Ottoman nổi tiếng về kỹ năng quân sự và hành chính.)
Từ đồng nghĩa
- Turkish Empire: Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Sultanate of the Ottoman Turks: Vương quốc Hồi giáo của người Thổ Ottoman.
Các cụm từ liên quan
- "the Sublime Porte": một tên gọi trang trọng cho chính phủ Đế chế Ottoman.
- The Sublime Porte was the center of Ottoman diplomacy. (Sublime Porte là trung tâm ngoại giao của Đế chế Ottoman.)
- "the sick man of Europe": biệt danh chỉ sự suy yếu của Đế chế Ottoman vào thế kỷ 19.
- By the 19th century, the Ottoman Empire was often called the sick man of Europe. (Đến thế kỷ 19, Đế chế Ottoman thường bị gọi là người bệnh của châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
- "the Ottoman yoke": ách thống trị của Ottoman (thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự áp bức).
- Some Balkan nations fought to throw off the Ottoman yoke. (Một số quốc gia Balkan đã chiến đấu để lật đổ ách thống trị của Ottoman.)